Bảng giá Cadivi, catalogue và bảng giá dây điện Cadivi mới nhất 2020

Tổng đại lý dây điện Cadivi, nhà phân phối dây điện Cadivi Ngọc Huy Biên Hòa - Đồng Nai

Bảng giá dây điện Cadivi mới nhất 2020
(Bảng giá dây điện Cadivi thông dụng bán chạy nhất để tra giá nhanh)

Tên hàngGiá
Dây điện 12/10 Cadivi287.100
Dây điện 16/10 Cadivi508.200
Dây điện 20/10 Cadivi771.100
Dây điện CV 1.0 cadivi295.900
Dây điện CV 1.25 cadivi314.600
Dây điện CV 1.5 cadivi407.000
Dây điện CV 2.0 cadivi526.900
Dây điện CV 2.5 cadivi663.300
Dây điện CV 3.5 cadivi892.100
Dây điện CV 4.0 cadivi1.004.300
Dây điện CV 5.5 cadivi1.381.600
Dây điện CV 6.0 cadivi1.476.200
Dây điện CV 8.0 cadivi1.978.900
Dây điện CV 10 cadivi2.442.000
Dây điện đôi 2x16 cadivi303.600
Dây điện đôi 2x24 cadivi427.900
Dây điện đôi 2x30 cadivi782.100
Dây điện đôi 2x32 cadivi548.900
Dây điện đôi 2x50 cadivi1.268.300

Tải, download bảng giá cadivi mới nhất, báo giá dây điện cadivi, báo giá dây cadivi, bảng giá cáp điện cadivi, catalogue dây cáp điện cadivi mới nhất 2020:

1. Bảng giá dây cáp điện cadivi 2020, bảng giá cadivi 2020: Link
(Lưu ý bảng giá từ 01/01/2018 đến hôm nay vẫn được áp dụng, chưa có thay đổi gì)
2. Catalogue Cadivi: Link
3. Hướng dẫn chọn dây điện cadivi, bảng tra tiết diện dây dẫn, bảng tra công suất dòng điện cho phép dây cadivi: Link
4. Cẩm nang hướng dẫn sử dụng dây cáp điện cadivi trong xây dựng nhà ở: Link
5. Hướng dẫn lựa chọn dây và cáp hạ thế cadivi: Link

6. Xem thêm bảng giá thiết bị điện khác: Link

=> Đăng ký nhận thông tin thay đổi giá và chương trình khuyến mãi mới hàng tháng của Cadivi, Daphaco, Rạng Đông, Điện Quang, Panasonic, Sino, quạt Senko, khóa Việt Tiệp ...

Bảng giá dây cáp điện Cadivi 2020
(Bảng giá cáp điện Cadivi thông dụng bán chạy nhất để tra giá nhanh)

Tên hàngGiá
CV-16-750V-TCVN6610:3-200037,180
CV-25-750V-TCVN6610:3-200058,300
CV-35-750V-TCVN6610:3-200080,630
CV-50-750V-TCVN66103-2000110,330
CV-70-750V-TCVN6610:3-2000157,410
CV-95-750V-TCVN6610:3-2000217,690
CV-120-750V-TCVN6610:3-2000283,580
CV-300-750V-TCVN6610:3-2000695,530
  
CVV-2x1.5(2x7/0.52)-300/500V13,057
CVV-2x2.5(2x7/0.67)-300/500V19,162
CVV-2x4(2x7/0.85)-300/500V27,720
CVV-2x6(2x7/1.04)-300/500V38,280
CVV-2x8 (2x7/1.2) 0.6/1kV52,140
CVV-2x10(2x7/1.35)-300/500V61,820
CVV-2x16-0,6/1kV95,810
  
CVV-3x1.5(3x7/0.52)-300/500V17,237
CVV-3x2.5(3x7/0.67)-300/500V25,520
CVV-3x4(3x7/0.85)-300/500V37,400
CVV-3x6(3x7/1.04)-300/500V53,240
CVV-3x10(3x7/1.35)-300/500V85,910
CVV-3x16+1x10(3x7/1.7+1x7/1.35)-0,6/1kV160,050
  
CVV-4x1.5(4x7/0.52)-300/500V21,890
CVV-4x2.5(4x7/0.67)--300/500V32,450
CVV-4x25-0,6/1kV257,620
CVV-4x35-0,6/1kV348,260
CVV-4x4(4x7/0.85)-300/500V48,840
CVV-4x6(4x7/1.04)-300/500V69,960
CVV-4x10(4x7/1.35)-300/500V111,870
CVV-4x16-0,6/1kV170,280
  
CXV-70-0,6/1kV164,560
CXV-95-0,6/1kV226,160
CXV-120-0,6/1kV294,910
CXV-150-0,6/1kV351,890
CXV-185-0,6/1kV438,240
CXV-240-0,6/1kV573,210
  
CXV-2x1.5(2x7/0.52)-0,6/1kV15,169
CXV-2x2.5(2x7/0.67)-0,6/1kV20,845
CXV-2x4(2x7/0.85)-0,6/1kV29,700
CXV-2x6(2x7/1.04)-0,6/1kV40,370
CXV-2x16-0,6/1kV92,620
  
CXV-3x1.5(3x7/0.52)-0,6/1kV19,437
CXV-3x2.5(3x7/0.67)-0,6/1kV27,500
CXV-3x4(3x7/0.85)-0,6/1kV39,710
CXV-3x10(3x7/1.35)-0,6/1kV86,350
CXV-3x10+1x6(3x7/1.35+1x7/1.04)-0,6/1kV102,520
CXV-3x16+1x10(3x7/1.7+1x7/1.35)-0,6/1kV158,840
CXV-3x50-0,6/1kV359,920
  
CXV-4x1.5(4x7/0.52)-0,6/1kV24,310
CXV-4x2.5(4x7/0.67)-0,6/1kV34,650
CXV-4x4(4x7/0.85)-0,6/1kV50,930
CXV-4x6(4x7/1.04)-0,6/1kV71,610
CXV-4x10(4x7/1.35)-0,6/1kV112,530
CXV-4x16-0,6/1kV169,510
CXV-4x25-0,6/1kV265,210
  
DVV-2x1.5(4x7/0.52)-0,6/1kV13,794
DVV-3x0.75(3x1/0.97)-0,6/1kV11,231
DVV-4x1(4x7/0.425)-0,6/1kV17,710
DVV-4x1.5(4x7/0.52)-0,6/1kV21,626
DVV-5x1.5(5x7/0.52)-0,6/1kV26,070
  
VCm-1,0(1x32/0.2)-300/500V2,728
VCm-25(7x28/0.4))-450/750V-(TCVN6610-3x2000)61,600
VCm-50(19)(21/0.4)-4501150V-(TCVN6610-3x2000)125,510
VCm-70(19x19/0.5)-450/750V-(TCVN6610-3x2000)174,680
  
VCmt-2x0.75-(2x24/0.2)-300/500V5,643
VCmt-2x1.0-(2x32/0.2)-300/500V6,974
VCmt-2x1.5-(2x30/0.25)-300/500V9,801
VCmt-2x2.5-(2x50/0.25)-300/500V15,587
  
LV-ABC-2x16-0,6/1kV15,697
LV-ABC-3x16-0,6/1kV22,660
LV-ABC-4x120-0,6/1kV158,400
LV-ABC-4x35-0,6/1kV51,040
LV-ABC-4x95-0,6/1kV125,070
  
AV-150-0,6/1kV46,530
AV-25-0,6/1kV8,899
AV-35-0,6/1kV11,605
AV-50-0,6/1kV16,236
AV-70-0,6/1kV21,912
AV-95-0,6/1kV29,810
AV-120-0,6/1kV36,190
AV-500-0,6/1kV143,880

bảng giá cadivi

bảng giá dây điện cadivi

Bảng giá dây cadivi Phần 1
(Online di động chụm 2 ngón tay để phóng lớn)
Link xem và tải google drive - Về đầu trang


Lưu ý: Online bằng di động nếu mạng chậm có thể chỉ thấy hình màu xám, vuốt tay nhẹ lên hình màu xám để load lại hoặc thử link dự phòng google drive tại đây

Bảng giá dây cáp điện cadivi Phần 2
(Online di động chụm 2 ngón tay để phóng lớn)
Link xem và tải google drive - Về đầu trang


Lưu ý: Online bằng di động nếu mạng chậm có thể chỉ thấy hình màu xám, vuốt tay nhẹ lên hình màu xám để load lại hoặc thử link dự phòng google drive tại đây

Catalogue dây cáp điện cadivi
(Online di động chụm 2 ngón tay để phóng lớn)
Link xem và tải google drive - Về đầu trang


Lưu ý: Online bằng di động nếu mạng chậm có thể chỉ thấy hình màu xám, vuốt tay nhẹ lên hình màu xám để load lại hoặc thử link dự phòng google drive tại đây

Cẩm nang hướng dẫn sử dụng dây cáp điện cadivi trong xây dựng nhà ở
Xem nhanh hướng dẫn, không cần tải về: Link - 
Về đầu trang

Hướng dẫn lựa chọn dây và cáp hạ thế Cadivi
Xem nhanh hướng dẫn, không cần tải về: Link -
Về đầu trang

Đăng ký nhận thông tin thay đổi giá và chương trình khuyến mãi mới hàng tháng của Cadivi, Daphaco, Rạng Đông, Điện Quang, Panasonic, Sino, quạt Senko, khóa Việt Tiệp ...

Xem thêm:
1. Catalogue và bảng giá dây cáp điện Cadivi
2. Catalogue và bảng giá dây cáp điện Daphaco Lion
3. Catalogue và bảng giá khóa Việt Tiệp
4. Catalogue và bảng giá thiết bị điện Panasonic
5. Catalogue và bảng giá thiết bị điện Sino
6. Catalogue và bảng giá bóng đèn Rạng Đông

Xem thêm các sản phẩm mới về: Click
Chia sẻ - Lưu xem sau:

Xem thêm: