Bảng giá khóa Việt Tiệp, catalogue và bảng giá Việt Tiệp 2020

Tổng đại lý cấp 1 khóa Việt Tiệp, nhà phân phối khóa Việt Tiệp Ngọc Huy Biên Hòa - Đồng Nai

Xem catalogue khóa Việt Tiệp (Ấn để xem)

Bảng giá khóa Việt Tiệp mới nhất 2020 
(Bảng giá khóa Việt Tiệp thông dụng bán chạy nhất để tra giá nhanh)

Bảng giá khóa treo đồng chìa Việt Tiệp
(Giá mới áp dụng từ 01/03/2020)

Khoá 3F đồng (01330)44,500
Khoá 4F đồng (0138M)51,000
Khoá 4.5F đồng (0145M)58,000
Khoá 5F đồng (0152M)73,500
Khoá 6F đồng (0163M)97,000
Khoá 7F đồng (0166M)108,500
Bảng giá khóa treo đồng bấm Việt Tiệp
Khoá 2.8F đồng bấm (01280)31,000
Khoá 4F đồng bấm (0138 MB)59,500
Khoá 5F đồng bấm (0152 MB)83,500
Khoá 5F đồng bấm cần dài (01524)89,500
Khoá 6F đồng  bấm (01601)115,000
Khóa 6F bấm cần dài (01624)120,500
Bảng giá khóa chống cắt Việt Tiệp
Khoá 5F chống cắt (01502)118,000
Khoá 6F chống cắt (01602)132,000
Bảng giá khóa treo đen chìa Việt Tiệp
Khoá 4F đen (1466/45)33,000
Khoá 5F đen (1466/52)40,500
Khoá 6F đen (1466/63)48,000
Bảng giá khóa treo đen bấm Việt Tiệp
Khoá 4F đen bấm 0138332,500
Khoá 5F đen bấm 0152148,000
Khoá 6F đen bấm 0162156,000
Bảng giá khóa cầu ngang Việt Tiệp
Khoá CN 971125,500
Khoá CN 05206133,500
Khoá CN 982146,500
Khóa CN 05204227,500
Bảng giá khóa tay nắm tròn Việt Tiệp
Khóa tay nắm tròn 04204160,000
Khóa tay nắm tròn 04205160,000
Khóa tay nắm tròn 04206160,000
Khóa tay nắm tròn 04209160,000
Khóa tay nắm tròn 04211160,000
Khóa tay nắm tròn 04216160,000
Khóa tay nắm tròn 04212220,000
Khóa tay nắm tròn 04213220,000
Bảng giá khóa tay gạt Việt Tiệp
Khoá cửa nhôm 04380340,500
Khoá cửa nhôm 04381340,500
Khóa cửa nhôm 04382432,000
Khoá 04911529,500
Khoá 04912529,500
Khoá 04906592,500
Khoá 04908592,500
Khoá 04921622,000
Khoá 04922622,000
Khoá 04924622,000
Khoá 04827622,000
Khóa 04824-2019735,000
Khoá 04934804,500
Khoá 04938874,500
Khoá 04939874,500
Khoá 04941804,500
Khóa 04942804,500
Khoá 041941,386,000
Khoá 041951,617,000
Khoá 041982,079,000
Khoá 049332,079,000
Khoá 041993,118,500
Bảng giá khóa thông phòng Việt Tiệp
Khoá 04507340,500
Khoá 04503357,000
Khoá 04502401,000
Khoá 04504401,000
Khoá 04512401,000
Khoá 04505401,000
Khoá 04508421,500
Khoá 04509432,000
Khóa 04376555,000
Khóa 04513520,000
Khoá 04274555,500
Khóa 04341623,500
Khóa 04342623,500
Khóa 04373623,500
Khoá 04338-2020704,500
Khóa 04339-2020704,500
Khóa 04514751,000
Khóa 04279-20261,675,000
Khóa 04315-20301,715,000

Online di động chụm 2 ngón tay để phóng lớn

Tải, download bảng giá khóa việt tiệp mới nhất, báo giá khóa cửa việt tiệp, catalogue khóa việt tiệp mới nhất 2020

1. Tải catalogue và bảng giá Khóa Việt Tiệp 2020: Link
2. Bảng giá khóa cửa việt tiệp 2020 mới nhất: Link
3. Xem thêm bảng giá thiết bị điện khác: Link

=> Đăng ký nhận thông tin thay đổi giá và chương trình khuyến mãi mới hàng tháng của Cadivi, Daphaco, Rạng Đông, Điện Quang, Panasonic, Sino, quạt Senko, khóa Việt Tiệp ...

bảng giá khóa việt tiệp

Bảng giá Việt Tiệp mới nhất 2020
(Bảng giá đầy đủ các sản phẩm) 

Xem catalogue khóa Việt Tiệp (Ấn để xem)

STTTên hàngGiá
 Nhóm 01 - Bảng giá khoá treo Việt Tiệp
 Bảng giá khoá treo gang Việt Tiệp
1Khoá 1466/6650,000
2Khoá 1466/6345,000
3Khoá 1466/5239,000
4Khoá 1466/4533,000
5Khoá 1466/3831,000
6Khoá 1466/66 - 3 chìa51,500
7Khoá 1466/63 - 3 chìa48,000
8Khoá 1466/52 - 3 chìa40,500
9Khoá 1466/45 - 3 chìa35,000
10Khoá 1466/38 - 3 chìa33,000
 Bảng giá khóa treo gang bấm Việt Tiệp
11Khoá 0162156,000
12Khoá 0152148,000
13Khoá 0138332,500
 Bảng giá khoá treo đồng Việt Tiệp
14Khoá 0166M108,500
15Khoá 0163M97,000
16Khoá 0152M73,500
17Khoá 0145M58,000
18Khoá 0138M51,000
19Khoá 0133044,500
20Khóa 01622 CT236,500
21Khoá 01504242,500
 Bảng giá khoá treo đồng bấm Việt Tiệp
22Khoá 0162P192,500
23Khoá 0158P115,000
24Khoá 0152 MB83,500
25Khoá 0145 MB66,500
26Khoá 0138 MB59,500
27Khoá 0128031,000
28Khoá 0152489,500
29Khoá 01525156,500
30Khoá 01526164,000
31Khoá 01528100,000
32Khoá 01601115,000
33Khóa 01624120,500
 Bảng giá khóa treo hợp kim Việt Tiệp
34Khoá 01602132,000
35Khoá 01502118,000
36Khóa 01402101,500
37Khoá 01605132,000
38Khoá 01505118,000
39Khóa 01405101,500
40Khóa 01003330,000
 Nhóm 02 - Bảng giá khoá xe đạp Việt Tiệp
41Khoá 731154,000
42Khoá 02313181,500
 Nhóm 03 - Bảng giá khoá tủ Việt Tiệp
43Khoá 49832,000
44Khoá 0349926,000
45Khoá KT9748,500
46Khoá 0320127,000
47Khoá 0320420,000
48Khoá 0340831,000
49Khoá 03671 (kính)32,000
 Nhóm 04 - Bảng giá khoá cửa Việt Tiệp
 Bảng giá khoá cửa (Hợp kim) Việt Tiệp
50Khoá 04827622,000
51Khoá 04906592,500
52Khoá 04908592,500
53Khoá 04911529,500
54Khoá 04912529,500
55Khoá 04916556,500
56Khoá 04917556,500
57Khoá 04921622,000
58Khoá 04922622,000
59Khoá 04924622,000
60Khoá 04928592,500
61Khoá 04934804,500
62Khoá 04936804,500
63Khoá 04938874,500
64Khoá 04939874,500
65Khoá 04941804,500
66Khóa 04942804,500
67Khóa 04944759,000
68Khóa 04925 - 2024820,000
 Bảng giá khoá cửa (Inox) Việt Tiệp
69Khóa 041921,155,000
70Khóa 04193 - 20241,650,000
71Khóa 041941,386,000
72Khóa 041951,617,000
73Khoá 04825703,500
74Khoá 049332,079,000
75Khoá 04824 - 2019735,000
76Khoá 04185 - 20242,425,500
 Bảng giá khoá cửa tay ốp rời (Inox) Việt Tiệp
77Khoá 04070560,000
78Khoá 04080703,500
79Khoá 04081987,500
80Khoá 04082987,500
81Khoá 04083987,500
82Khoá 04084987,500
 Bảng giá khoá cửa (Đồng) Việt Tiệp
83Khóa 041962,079,000
84Khóa 04196 - 20312,183,500
85Khóa 041972,079,000
86Khóa 04197 - 20312,183,500
87Khóa 041982,079,000
88Khóa 04198 - 20312,183,500
89Khóa 041993,118,500
90Khóa 04199 - 20313,223,000
91Khoá 042963,118,500
92Khoá 04187 - 20242,079,000
93Khoá 041882,255,000
 Bảng giá khoá cửa tay ốp rời (Đồng) Việt Tiệp
94Khoá 040861,328,500
95Khoá 040871,328,500
96Khoá 040881,328,500
97Khoá 040891,328,500
 Bảng giá khoá cửa đại sảnh (Đồng) Việt Tiệp
98Khoá 04190 New10,080,000
99Khoá 042907,035,000
100Khoá 042917,035,000
101Khoá 04297 - 20333,300,000
 Bảng giá khoá cửa đại sảnh (Inox) Việt Tiệp
102Khoá 042926,814,500
 Bảng giá khoá cửa đẩy, cửa vệ sinh Việt Tiệp
103Khoá 04610279,500
 Bảng giá khoá cổng Việt Tiệp
104Khoá 04611404,500
 Bảng giá khoá cửa thông phòng (Hợp kim) Việt Tiệp
105Khóa 04271 - 2012453,500
106Khóa 04272 - 2012453,500
107Khóa 04341 - 2012623,500
108Khóa 04342 - 2012623,500
109Khóa 04344 - 2012635,500
110Khóa 04372 - 2012623,500
111Khóa 04373 - 2012623,500
112Khóa 04376 - 2012555,000
113Khoá 04380 - 2016340,500
114Khoá 04381 - 2016340,500
115Khóa 04382 - 2016432,000
116Khóa 04385 - 2050410,500
117Khoá 04338 - 2020704,500
118Khoá 04339 - 2020704,500
119Khoá 04502 - 2022401,000
120Khoá 04503 - 2022357,000
121Khoá 04504 - 2022421,500
122Khoá 04505 - 2022421,500
123Khoá 04507 - 2022340,500
124Khoá 04508 - 2022421,500
125Khoá 04509 - 2022432,000
126Khoá 04512 - 2022421,500
127Khoá 04282 - 2022499,000
128Khoá 04270 - 2022420,000
129Khóa 04325 - 2030778,000
 Bảng giá khoá cửa thông phòng (Inox) Việt Tiệp
130Khóa 04513 - 2022520,000
131Khoá 04514 - 2027751,000
132Khoá 04515 - 2027947,000
133Khoá 04274 - 2022555,500
134Khoá 04275 - 2022555,500
135Khoá 04370 - 2022555,500
136Khoá 04733 - 2012999,000
137Khoá 04733 - 20301,062,000
138Khoá 04375 - 2032572,000
139Khoá 04315 - 20301,715,000
140Khóa 04386 - 2050475,000
 Bảng giá khoá cửa thông phòng (Đồng) Việt Tiệp
141Khoá 04276 - 20271,328,500
142Khóa 04277 - 20201,328,500
143Khóa 04278 - 20201,328,500
144Khóa 04279 - 20201,675,000
145Khoá 04317 - 20301,540,000
 Bảng giá khoá cửa tay nắm tròn Việt Tiệp
146Khoá 04204160,000
147Khoá 04205160,000
148Khoá 04206160,000
149Khoá 04207160,000
150Khoá 04208155,500
151Khoá 04211160,000
152Khoá 04212220,000
153Khoá 04213220,000
154Khoá 04215160,000
155Khoá 04216160,000
 Nhóm 05 - Bảng giá khoá cầu ngang Việt Tiệp
 Bảng giá khoá cầu ngang gang Việt Tiệp
156Khoá CN 9241,000
 Bảng giá khoá cầu ngang hợp kim Việt Tiệp
157Khoá CN 05208120,500
 Bảng giá khoá cầu ngang đồng Việt Tiệp
158Khoá CN 05201141,000
159Khóa CN 05204227,500
160Khoá CN 05206133,500
161Khoá CN 05207131,000
162Khoá CN 982146,500
163Khoá CN 971125,500
164Khoá CN 974 (05203)93,500
 Bảng giá khoá cầu ngang Inox Việt Tiệp
165Khoá CN 05209244,000
166Khoá CN 05210265,000
 Nhóm 06 - Bảng giá khoá xe máy Việt Tiệp
167Khoá DR 06971114,500
168Khoá DR 06975225,000
169Khoá phanh đĩa 0697292,500
 Nhóm 08 - Bảng giá bản lề Việt Tiệp
 Bảng giá bản lề sơn Việt Tiệp
170Bản lề 0812734,000
171Bản lề 0811728,500
172Bản lề 0807617,000
173Bản lề 0820732,000
174Bản lề 0831732,000
 Bảng giá bản lề Inox Việt Tiệp
175Bản lề 0812568,000
176Bản lề 08125 (SUS 304)104,500
177Bản lề 0811548,500
178Bản lề 08115 (SUS 304)77,000
179Bản lề 0807524,500
 Bảng giá bản lề lá Inox Việt Tiệp
180Bản lề 0820567,500
181Bản lề 0822583,500
182Bản lề 08225 (SUS 304)110,000
183Bản lề 0827536,000
184Bản lề 0830567,500
185Bản lề 0831567,500
 Bảng giá bản lề đồng Việt Tiệp
186Bản lề 08108352,000
187Bản lề 08128495,000
 Bảng giá bản lề 3D Việt Tiệp
188Bản lề 08430110,000
189Bản lề 0840021,000
190Bản lề 0848028,500
191Bản lề 0853065,000
192Bản lề 0853150,000
 Nhóm 09 - Bảng giá Clemon Việt Tiệp
 Bảng giá Clemon (Hợp kim) Việt Tiệp
193Clemon CK 09850 mạ vàng đồng149,500
194Clemon CS 09851 mạ vàng đồng120,500
195Clemon KK 09852 mạ vàng đồng129,500
196Clemon CK 09990112,000
197Clemon CS 0999175,000
198Clemon KK 0999295,500
199Clemon CS 09993 (gập)75,000
200Clemon KK 09996 (gập)95,500
201Clemon CK 09980118,500
202Clemon KK 09982101,500
203Clemon CS 0998181,000
204Clemon CS 09891 (Trắng sứ)83,500
205Clemon KK 09892 (Trắng sứ)100,500
206Clemon CK 09880 (Hoàng đồng)141,000
207Clemon CS 09881 (Hoàng đồng)112,500
208Clemon KK 09882 (Hoàng đồng)120,500
209Clemon KK 09886 (Hoàng đồng)111,500
 Bảng giá Clemon (Đồng) Việt Tiệp
210Clemon CK 09960642,500
211Clemon CS 09961567,500
212Clemon KK 09962592,500
 Nhóm 10 - Chốt, móc cửa
 Bảng giá chốt cài, móc, ống chốt Việt Tiệp
213Chốt 1040037,000
214Chốt 1043021,000
215Chốt 1030016,500
216Chốt 1028014,000
217Chốt 1027031,500
218Móc 1011028,000
219Ống chốt CLM 1025016,500
220Chốt 1027145,000
 Bảng giá chốt chống đập Việt Tiệp
221Chốt 1045047,500
222Chốt 1045149,500
223Chốt 10452125,000
224Chốt 10453156,000
225Chốt 10454186,000
 Bảng giá khóa và phụ kiện kính cường lực Việt Tiệp
226Kẹp kính dưới 11071230,000
227Kẹp kính giữa 11072230,000
228Kẹp kính trên chữ L 11073340,000
229Kẹp kính trên chữ I 11074230,000
230Ngõng cửa 1107565,000
231Bộ linh kiện lắp cửa khung cho bản lề thủy lực 300kg 11076200,000
232Bộ linh kiện lắp cửa khung cho bản lề thủy lực 120kg 11077130,000
233Bản lề thủy lực 110804,800,000
234Bản lề thủy lực 110811,250,000
235Bản lề thủy lực 110821,100,000
236Bản lề kính 11083430,000
237Bản lề kính 11084530,000
238Bộ khóa sàn cửa kính 11046 - 2012400,000
239Kẹp kính - tường 0˚ 11000122,727
240Kẹp kính - kính 90˚ 11001209,091
241Kẹp kính - tường 90˚ 11002150,000
242Kẹp kính - kính 135˚ 11003209,091
243Kẹp kính - tường 135˚ 11004163,636
244Kẹp kính - kính 180˚ 11005209,091
245Kẹp kính - tường 180˚ 11006150,000
246Bản lề kính - kính 90˚ 11088481,818
247Bản lề kính - kính 135˚ 11089481,818
248Tay nắm cửa kính cho cửa đi 11050409,091
249Tay nắm cửa kính cho cửa phòng tắm 11051277,273
250Tay nắm cửa kính 11052263,636
251Tay co thủy lực (40-65kg) 11060413,636
252Tay co thủy lực tự hãm (40-65kg) 11061450,000
253Tay co thủy lực (60-85kg) 11062427,273
254Tay co thủy lực tự hãm (60-85kg) 11063468,182
255Bộ phụ kiện cho cửa kính mở trượt thanh tròn 110302,636,364
256Phụ kiện gắn vách kính với tường 11031122,727
257Phụ kiện gắn vách kính với thanh treo 11032172,727
258Phụ kiện nối góc vách kính 11033268,182
259Bộ khóa cửa kính 11047-2010954,545
260Bộ bản lề thủy lực 150kg 110851,318,182
 Nhóm 28 - Bảng giá khóa điện tử Innoviti Việt Tiệp
261Khóa 282855,500,000
262Khóa 282865,170,000
263Khóa 282874,400,000
264Khóa 282825,170,000
265Khóa 283838,690,000
266Khóa 283848,690,000
 Bảng giá thanh Clemon Việt Tiệp
 Bảng giá thanh sơn tĩnh điện Việt Tiệp
267Thanh chốt CLM 0999011,000
268Thanh chốt CLM 0988212,000
269Thanh chốt CLM 09892 11,000
270Thanh chốt CLM 0998012,000
271Thanh chốt CLM 0985213,500
 Bảng giá thanh đồng Việt Tiệp
272Thanh 09962106,000
 Bảng giá chi tiết khóa Việt Tiệp
273Thẻ từ khoá điện tử40,000
274Hộp cắm thẻ điện tử220,000
275Máy cấp thẻ khoá điện tử1,705,000

 Catalogue khóa Việt Tiệp
(Online di động chụm 2 ngón tay để phóng lớn)
Xem bảng giá - Link tải google drive 
Về đầu trang

Mục lục (Ấn vào link bên dưới để xem)
1. Khóa điện tử Việt Tiệp
2. Khóa cửa đồng Việt Tiệp
+ Khóa cửa chính Việt Tiệp
+ Khóa cửa thông phòng Việt Tiệp
+ Bộ khóa cửa ốp rời Việt Tiệp
3. Khóa cửa Inox Việt Tiệp
+ Khóa cửa chính Việt Tiệp
+ Bộ khóa cửa ốp rời Việt Tiệp
+ Khóa cửa thông phòng Việt Tiệp
4. Khóa cửa hợp kim Việt Tiệp
+ Khóa cửa chính Việt Tiệp
+ Khóa cửa thông phòng Việt Tiệp
5. Khóa Việt Tiệp dành cho cửa kính
6. Khóa Việt Tiệp dành cho cửa nhôm
7. Khóa tay nắm tròn Việt Tiệp
8. Phương pháp xác thực khóa Việt Tiệp
9. Các loại ổ khóa Việt Tiệp
10. Bộ chốt clemon Việt Tiệp
11. Bản lề Việt Tiệp
12. Chốt cửa, móc cửa Việt Tiệp
13. Khóa cầu ngang Việt Tiệp
14. Khóa treo Việt Tiệp
15. Khóa tủ Việt Tiệp
16. Khóa xe đạp, xe máy Việt Tiệp

1. Khóa điện tử Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

2. Khóa cửa đồng Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Khóa cửa chính Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Khóa cửa thông phòng Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Bộ khóa cửa ốp rời Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

3. Khóa cửa Inox Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Khóa cửa chính Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Bộ khóa cửa ốp rời Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Khóa cửa thông phòng Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

4. Khóa cửa hợp kim Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Khóa cửa chính Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

+ Khóa cửa thông phòng Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

5. Khóa Việt Tiệp dành cho cửa kính - Về mục lục - Xem bảng giá

6. Khóa Việt Tiệp dành cho cửa nhôm - Về mục lục - Xem bảng giá

7. Khóa tay nắm tròn Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

8. Phương pháp xác thực khóa Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

9. Các loại ổ khóa Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

10. Bộ chốt clemon Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

11. Bản lề Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

12. Chốt cửa, móc cửa Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

13. Khóa cầu ngang Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

14. Khóa treo Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

15. Khóa tủ Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

16. Khóa xe đạp, xe máy Việt Tiệp - Về mục lục - Xem bảng giá

Về mục lục - Xem bảng giá

Đăng ký nhận thông tin thay đổi giá và chương trình khuyến mãi mới hàng tháng của Cadivi, Daphaco, Rạng Đông, Điện Quang, Panasonic, Sino, quạt Senko, khóa Việt Tiệp ...

Xem thêm:
1. Catalogue và bảng giá dây cáp điện Cadivi
2. Catalogue và bảng giá dây cáp điện Daphaco Lion
3. Catalogue và bảng giá khóa Việt Tiệp
4. Catalogue và bảng giá thiết bị điện Panasonic
5. Catalogue và bảng giá thiết bị điện Sino
6. Catalogue và bảng giá bóng đèn Rạng Đông

Xem thêm các sản phẩm mới về: Click
Chia sẻ - Lưu xem sau:

Xem thêm: